Bài báo phân tích định hướng chuyển đổi của hoạt động đảm bảo chất lượng (QA) trong giáo dục đại học ở phạm vi toàn cầu, đồng thời xem xét phản ứng của các quốc gia châu Á đối với ba mô-đun QA mới được INQAAHE ban hành năm 2022 nhằm thích ứng với bối cảnh giáo dục đại học đang thay đổi.
NGHIÊN CỨU
Khoa Quản trị chất lượng giới thiệu: Danh mục Luận Án Tiến sĩ chuyên ngành Đo lường và Đánh giá trong giáo dục
Thư viện sách, giáo trình, tài liệu tham khảo của Khoa Quản trị Chất lượng luôn được cập nhật phục vụ nghiên cứu và học tập.
Bảo đảm chất lượng giáo dục là một phương thức quản lý quan trọng, giúp các cơ sở giáo dục đại học, cơ quan quản lý nhà nước và xã hội kiểm soát và nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Bộ tiêu chuẩn đánh giá cơ sở giáo dục đại học hiện hành do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành gồm bốn hợp phần, bao gồm: hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong, hoạt động tự đánh giá và đánh giá ngoài, hệ thống thông tin và hoạt động cải tiến chất lượng.
Bài viết này trình bày kết quả kiểm định liên quan đến hợp phần hệ thống bảo đảm chất lượng bên trong. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hoạt động bảo đảm chất lượng trong các cơ sở giáo dục đại học, góp phần xây dựng và phát triển hệ thống bảo đảm chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam.
Khoa Quản trị Chất lượng - Trường Đại học Giáo dục trân trọng giới thiệu thông tin về seminar khoa học tháng 5/2024 như sau:
Higher Education (HEd) all over the world has many challenges like the growing demand and the increasing competition worldwide. Blended and online education is booming, especially in these Corona-times. These developments put quality under pressure. Maintaining quality in Higher Education Institutes is a challenge. The solution that is chosen in most countries is accreditation. However, the development and implementation of a Quality Assurance system again is not easy. One of the roadblocks is resistance from academics.
Bài báo “Computer Adaptive Test (CAT): Advantages and Limitations” (Marzieh Rezaie & Mohammad Golshan, International Journal of Educational Investigations, 2015) phân tích việc ứng dụng kiểm tra thích ứng trên máy tính (CAT) trong lĩnh vực đánh giá ngôn ngữ. Nội dung tập trung vào: sự phát triển của các hình thức kiểm tra trên máy tính, nguồn gốc CAT, ưu điểm như tiết kiệm thời gian, tăng độ chính xác, giảm lo âu cho thí sinh, và hạn chế như yêu cầu ngân hàng câu hỏi lớn, không áp dụng cho câu hỏi mở, khó khăn về hiệu chỉnh và bảo mật. Kết luận nhấn mạnh CAT mang lại sự đổi mới, linh hoạt và hiệu quả nhưng cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và hạn chế khi triển khai.
Danh mục tài liệu tham khảo của Khoa Quản trị Chất lượng được cập nhật thường xuyên tại đây
Bài báo này tập trung phân tích những tác động của Computer Adaptive Testing (CAT) từ nhiều góc nhìn khác nhau. CAT là hình thức kiểm tra trên máy tính, trong đó câu hỏi được điều chỉnh theo năng lực của từng thí sinh, giúp tiết kiệm thời gian và vẫn đảm bảo độ chính xác. Tuy nhiên, nhiều người thi cảm thấy nản lòng vì thuật toán thường chọn câu hỏi với xác suất trả lời đúng chỉ khoảng 50%, dẫn đến giảm động lực và sự tự tin. Để khắc phục, tác giả đề xuất tăng xác suất đúng mục tiêu, dù phải kéo dài bài thi. Về phía giáo viên và chuyên gia môn học, họ lo ngại về độ bao phủ và cân bằng nội dung vì mỗi thí sinh nhận bộ câu hỏi khác nhau, do đó các phương pháp như shadow test và multistage testing được đưa ra để đảm bảo kiểm soát nội dung và cho phép chuyên gia xem xét đề thi trước khi áp dụng. Ngoài ra, bài báo cũng nhấn mạnh những vấn đề khác như loại câu hỏi, giả định đơn chiều trong mô hình IRT, và việc kiểm soát tỷ lệ lặp lại câu hỏi để tránh bị ghi nhớ và chia sẻ. Kết luận, CAT mang lại hiệu quả đo lường cao nhưng cần cân bằng giữa tâm lý người thi và yêu cầu chuyên môn để đạt được sự công bằng và chất lượng trong đánh giá.
Skills, teaching organization skills, assessment criteria, assessment criteria for teaching organization skills
Kỹ năng tổ chức dạy học từ lâu đã được xác định là một thành tố của năng lực sư phạm. Mỗi giáo viên nói chung, và đặc biệt là giáo viên ở bậc giáo dục đại học, cần được trang bị hệ thống tri thức liên quan đến kỹ năng tổ chức dạy học và thường xuyên rèn luyện các kỹ năng này. Việc xác định các biểu hiện của từng tiêu chí đánh giá và đề xuất cấu trúc của bộ tiêu chí (rubrics) để đánh giá kỹ năng tổ chức dạy học có ý nghĩa quan trọng đối với giáo viên nói chung và giáo viên đại học nói riêng nhằm đáp ứng mục tiêu của Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018. Bài viết này trình bày khái niệm về kỹ năng tổ chức dạy học, hệ thống các kỹ năng thành phần và biểu hiện cụ thể của từng kỹ năng nhỏ. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất quy trình xây dựng bộ tiêu chí đánh giá các kỹ năng thành phần và bảng tiêu chí (rubrics) đánh giá kỹ năng tổ chức dạy học của giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng dạy học. Kết quả nghiên cứu là gợi ý giúp giáo viên vận dụng hiệu quả các kỹ năng tổ chức dạy học nhằm phát triển năng lực của học sinh, đáp ứng các mục tiêu của Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018.
Kỹ năng tổ chức dạy học từ lâu đã được xác định là một thành tố của năng lực sư phạm. Mỗi giáo viên nói chung, và đặc biệt là giáo viên ở bậc giáo dục đại học, cần được trang bị hệ thống tri thức liên quan đến kỹ năng tổ chức dạy học và thường xuyên rèn luyện các kỹ năng này. Việc xác định các biểu hiện của từng tiêu chí đánh giá và đề xuất cấu trúc của bộ tiêu chí (rubrics) để đánh giá kỹ năng tổ chức dạy học có ý nghĩa quan trọng đối với giáo viên nói chung và giáo viên đại học nói riêng nhằm đáp ứng mục tiêu của Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018. Bài viết này trình bày khái niệm về kỹ năng tổ chức dạy học, hệ thống các kỹ năng thành phần và biểu hiện cụ thể của từng kỹ năng nhỏ. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất quy trình xây dựng bộ tiêu chí đánh giá các kỹ năng thành phần và bảng tiêu chí (rubrics) đánh giá kỹ năng tổ chức dạy học của giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng dạy học. Kết quả nghiên cứu là gợi ý giúp giáo viên vận dụng hiệu quả các kỹ năng tổ chức dạy học nhằm phát triển năng lực của học sinh, đáp ứng các mục tiêu của Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018.
University admission, assessment, developmental competence, collaborative problem
solving, critical thinking, adaptability
solving, critical thinking, adaptability
Most exams in Vietnam, test results are usually calculated in raw scores. Raw scores are scores without any adjustments or conversions, which is simply the total item scores of the test. For example, if a candidate answers 20 correctly out of 30 items of the test, each with one correct answer, the candidate’s raw score is 20. However, the raw score does not always give a complete and accurate picture of the candidate’s ability, as they do not take into account factors such as the difficulty of the question or the correlation between one candidate/test taker’s competency and other test takers. When raw scores for each item are the same, candidate A and B who answered the same number of questions correctly will obtain the same raw score while the difficulty of the questions answered by A and B can be different. Obviously, candidates who answer 20 difficult questions correctly are likely to have a higher ability compared to candidates who have the correct answers to 20 easy items. Accordingly, the use of raw scores can cause potential bias in the measurement, affecting the fairness and accuracy of the entrance exams. To solve this problem, it is necessary to use a new type of score, which is the scale score.


VN
EN
CN
